HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tối cao | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Беларуская гало́ўны
Български върховен
Català suprem
Ελληνικά ανώτατος
English Supreme
Esperanto supera
Español suprema supremo
Suomi ylivertainen
Français suprême Suprême
Gaeilge ardcheannasach
हिन्दी सर्वोच्च
Magyar legfelsőbb
日本語 最高の 至高の
한국어 최고
Latina supremus
Македонски врховен
Bahasa Melayu agung tertinggi
Polski Najwyższy
Português supremo
Română suprem
Türkçe ulu yüce yüksek
Українська верховний найви́щий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tối cao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free