Meaning of toe | Babel Free
/[twɛ˧˧]/Định nghĩa
- Tiếng còi, tiếng kèn.
- Bắn vung ra khắp các phía.
- Tản nhanh ra các phía, do hốt hoảng.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.