HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tinh sạch

Tính từ CEFR B2

Định nghĩa

Rất sạch, ở trạng thái nguyên bản, không có tạp chất, bụi bẩn hoặc các yếu tố gây nhiễu.

Từ tương đương

15 more languages
العربيةأولي
Češtinačistý
Ελληνικάάσπιλος
Italianospecchiato
日本語
Kurdîilk
Latinapristinus
Svenskaorörd
Türkçeilk
Українськапервозданний

Ví dụ

“Sống trong thời bình nhưng có những người lính vẫn âm thầm tiếp xúc với dư âm khắc nghiệt của chiến tranh khi xử lý các chất độc từ mấy chục năm trước để lại, để trả lại sự tinh sạch cho đất và hồi sinh màu xanh cho cây.”
“Tất nhiên, cần đảm bảo sao cho những khoảng trống ấy phải tinh sạch, bởi nhiều nhà sau khi chừa sân trống xong lại biến thành chỗ đặt cục nóng máy lạnh, nấu nướng… thì lợi bất cập hại...”
“[…] triệt tiêu các cộng hưởng xấu và làm giảm đáng kể va đập mạnh của các sóng âm trầm (vốn có năng lượng lớn) vào mặt ngoài thùng loa mid/treble, giúp dải âm này trở nên trong trẻo, tinh sạch, không bị nhiễu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tinh sạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free