Nghĩa của tinh tấn | Babel Free
tïŋ˧˧ tən˧˥Định nghĩa
Siêng năng, cố gắng không ngừng nghỉ trong công việc.
Ví dụ
“Tinh tấn tu học phật pháp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free