HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tỉnh táo | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[tïŋ˧˩ taːw˧˦]/

Định nghĩa

  1. Ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ (nói khái quát).
  2. Ở trạng thái vẫn minh mẫn, không để cho tình hình rắc rối, phức tạp tác động đến tư tưởng, tình cảm.

Ví dụ

“Thức khuya mà vẫn tỉnh táo.”
“Uống cốc cà phê cho tỉnh táo.”
“Tỉnh táo trước mọi âm mưu.”
“Đầu óc thiếu tỉnh táo.”
“Người ngoài cuộc thường tỉnh táo hơn.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tỉnh táo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course