Meaning of tỉnh táo | Babel Free
/[tïŋ˧˩ taːw˧˦]/Định nghĩa
- Ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ (nói khái quát).
- Ở trạng thái vẫn minh mẫn, không để cho tình hình rắc rối, phức tạp tác động đến tư tưởng, tình cảm.
Ví dụ
“Thức khuya mà vẫn tỉnh táo.”
“Uống cốc cà phê cho tỉnh táo.”
“Tỉnh táo trước mọi âm mưu.”
“Đầu óc thiếu tỉnh táo.”
“Người ngoài cuộc thường tỉnh táo hơn.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.