HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tinh thông | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tïŋ˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Thông thạo, hiểu rõ.

Từ tương đương

العربية تثقف
Čeština erudovaný odborný
English expert expert expert knowledgeable
Français expert expert
Bahasa Indonesia ahli berpengetahuan mahardika
日本語 博識 専門的 有識
한국어 휑하다
Kurdî ahlî
Português expert
ไทย เชี่ยว
Türkçe danişment
Українська експертний

Ví dụ

“– Cha ta tinh thông thuật âm dương ngũ hành, con gái ông tự nhiên cũng biết được ba phần,[…]”

"My father is expert in yin-yang and five-element techniques; as his daughter naturally I know a little as well, […]"

“Tinh thông Hán học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tinh thông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free