Nghĩa của tinh thông | Babel Free
[tïŋ˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Thông thạo, hiểu rõ.
Từ tương đương
العربية
تثقف
Bosanski
stručan
učen
veštački
veštački
vještački
vještački
вештачки
вештачки
вјештачки
вјештачки
стручан
учен
Deutsch
beleckt
beschlagen
bewandert
expert
fachgerecht
fachkundig
fachmännisch
gutachterlich
gutachtlich
kennerisch
kenntnisreich
kundig
sachkundig
sachverständig
한국어
휑하다
Kurdî
ahlî
Português
expert
Српски
stručan
učen
veštački
veštački
vještački
vještački
вештачки
вештачки
вјештачки
вјештачки
стручан
учен
ไทย
เชี่ยว
Türkçe
danişment
Українська
експертний
Ví dụ
“– Cha ta tinh thông thuật âm dương ngũ hành, con gái ông tự nhiên cũng biết được ba phần,[…]”
"My father is expert in yin-yang and five-element techniques; as his daughter naturally I know a little as well, […]"
“Tinh thông Hán học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free