cao tay ấn
Từ tương đương
14 more languages
Češtinaodborný
Bahasa Indonesiaahli
日本語専門的
Kurdîahlî
Portuguêsexpert
Svenskafackmässig
ไทยเชี่ยว
Українськаекспертний
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free