cao tốc
Từ tương đương
10 more languages
Češtinavysokorychlostní
Ελληνικάταχύπλοο
Suominopea
日本語高速
ქართულიმაღალსიჩქარიანი
한국어고속
മലയാളംഅതിവേഗം
Polskiszybkobieżny
Українськависокошвидкісний
Ví dụ
“Điểm đầu của cao tốc là nút giao Thân Cửu Nghĩa và điểm cuối là nút giao An Thái Trung.”
The starting point of the expressway is the Thân Cửu Nghĩa junction and the endpoint is the An Thái Trung junction.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free