Nghĩa của cáo trạng | Babel Free
[kaːw˧˦ t͡ɕaːŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
Bản nêu tội trạng.
Ví dụ
“Công tố viên đọc bản cáo trạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free