Nghĩa của cáo từ | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
English
take one's leave
Esperanto
adiaŭi
Suomi
hyvästellä
Gaeilge
ceiliúir
Italiano
accomiatarsi
日本語
告別する
Português
despedir-se
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free