Nghĩa của 高強 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of cao cường (“(chiefly martial arts and fiction) advanced; expert; masterful”)
Từ tương đương
Bosanski
stručan
veštački
veštački
vještački
vještački
вештачки
вештачки
вјештачки
вјештачки
стручан
Čeština
odborný
Deutsch
expert
fachgerecht
fachkundig
fachmännisch
gutachterlich
gutachtlich
kennerisch
sachkundig
sachverständig
English
expert
Bahasa Indonesia
ahli
日本語
専門的
Kurdî
ahlî
Português
expert
Svenska
fackmässig
ไทย
เชี่ยว
Українська
експертний
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free