高強
Định nghĩa
chữ Hán form of cao cường (“(chiefly martial arts and fiction) advanced; expert; masterful”)
Từ tương đương
14 more languages
Češtinaodborný
Bahasa Indonesiaahli
日本語専門的
Kurdîahlî
Portuguêsexpert
Svenskafackmässig
ไทยเชี่ยว
Українськаекспертний
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free