tính trội
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
21 more languages
العربيةصولة
Bosanskiгосподство
Češtinapřevaha
Hrvatskiгосподство
Bahasa Indonesiapurbawisesa
한국어지배
Kurdîdomînans
Српскигосподство
Svenskadominans
Українськазасилля
Tiếng Việtưu thế
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free