Nghĩa của tinh tuý | Babel Free
[tïŋ˧˧ twi˧˦]Định nghĩa
Phần trong sạch, quý báu nhất của vật gì.
Từ tương đương
Français
quintessence
Galego
quintaesencia
Bahasa Indonesia
sari
Italiano
quintessenza
Қазақша
түйін
Kurdî
sarî
Latina
aether
Te Reo Māori
tino
Português
quintessência
Русский
квинтэссенция
Svenska
kvintessens
Українська
єство
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free