tinh tuý
Định nghĩa
Phần trong sạch, quý báu nhất của vật gì.
Từ tương đương
20 more languages
Galegoquintaesencia
Bahasa Indonesiasari
Italianoquintessenza
Қазақ тілітүйін
Kurdîsarî
Latinaaether
Te Reo Māoritino
Portuguêsquintessência
Русскийквинтэссенция
Svenskakvintessens
Українськаєство
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free