HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tinh vân | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tïŋ˧˧ vən˧˧]/

Định nghĩa

Vật sáng hay mờ trong vũ trụ, chu vi không rõ, có thể nhìn thấy hoặc chụp được qua kính thiên văn và gồm hai loại.

Từ tương đương

English Nebula

Ví dụ

“Những khối khí hoặc bụi trong không gian giữa các vì sao và là thành phần của thiên hà. (tinh vân tán quang, còn gọi là tinh vân thiên hà) và những đám sao hình xoắn ốc, tròn hoặc e-líp, tương tự thiên hà và ở ngoài nó. (tinh vân ngoại thiên hà)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tinh vân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course