Nghĩa của tinh xảo | Babel Free
tïŋ˧˧ sa̰ːw˧˩˧Định nghĩa
Khéo léo và tỉ mỉ.
Ví dụ
“Máy móc tinh xảo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free