Meaning of tình yêu | Babel Free
/[tïŋ˨˩ ʔiəw˧˧]/Định nghĩa
- Tình cảm nồng thắm, gắn bó thân thiết với nhau.
- Tình cảm yêu đương giữa nam và nữ.
Ví dụ
“Tình yêu đất nước.”
“Tình yêu quê hương.”
“Tình yêu lứa đôi.”
“Tình yêu chung thuỷ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.