HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tình yêu

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˨˩ ʔiəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Tình cảm nồng thắm, gắn bó thân thiết với nhau.
  2. Tình cảm yêu đương giữa nam và nữ.

Từ tương đương

3 more languages
Bosanskilove
Hrvatskilove
Српскиlove

Ví dụ

“Tình yêu đất nước.”
“Tình yêu quê hương.”
“Tình yêu lứa đôi.”
“Tình yêu chung thuỷ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tình yêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free