Nghĩa của típ | Babel Free
[tip̚˧˦]Định nghĩa
a type
Ví dụ
“Anh ấy thuộc típ người năng động.”
He's a dynamic type.
“bệnh tiểu đường típ 1”
type 1 diabetes mellitus
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free