HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tít | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[tit̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nốt đỏ ngứa nổi trên da.
  2. Đầu đề bài báo, thường in chữ lớn.

Từ tương đương

English Centipede title

Ví dụ

“Muỗi đốt nổi tịt cả người.”
“Tít lớn chạy dài suốt bốn cột.”
“Chỉ đọc lướt qua các tít.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free