Nghĩa của tít | Babel Free
[tit̚˧˦]Định nghĩa
- Nốt đỏ ngứa nổi trên da.
- Đầu đề bài báo, thường in chữ lớn.
Ví dụ
“Muỗi đốt nổi tịt cả người.”
“Tít lớn chạy dài suốt bốn cột.”
“Chỉ đọc lướt qua các tít.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free