tĩnh vật
Định nghĩa
Vật không có cử động.
Ví dụ
“tranh tĩnh vật”
still life; a still life piece
“Trung tâm có lớp tĩnh vật và lớp chân dung.”
We offer still life and portraiture classes.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free