HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tĩnh vật

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˦ˀ˥ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vật không có cử động.

Ví dụ

tranh tĩnh vật”

still life; a still life piece

Trung tâm có lớp tĩnh vật và lớp chân dung.”

We offer still life and portraiture classes.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tĩnh vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free