HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kết tinh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ket̚˧˦ tïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Biến từ thể lỏng hay thể hòa tan trong chất lỏng sang thành tinh thể.
  2. Tụ tập phần tinh túy mà thành.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nguyễn Trãi là kết tinh của tinh thần quật cường của dân tộc hồi thế kỷ XV.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kết tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free