kết tinh
Định nghĩa
Từ tương đương
20 more languages
עבריתהתגבש
日本語結晶
Nederlandskristalliseren
Portuguêscristalizar
Svenskakristallisera
ไทยตกผลึก
Türkçekristalleşmek
Українськакристалізувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free