Nghĩa của kết tinh | Babel Free
[ket̚˧˦ tïŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Español
cristalizar
עברית
התגבש
日本語
結晶
Nederlands
kristalliseren
Português
cristalizar
Svenska
kristallisera
ไทย
ตกผลึก
Türkçe
kristalleşmek
Українська
кристалізувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free