ưu thế
Định nghĩa
Thế mạnh hơn.
Từ tương đương
24 more languages
Bosanskiгосподство
Češtinapřevaha
Hrvatskiгосподство
Bahasa Indonesiapurbawisesa
Italianosopravvento
한국어지배
Kurdîdomînans
Српскигосподство
ไทยภาษี
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free