Nghĩa của ưu thế | Babel Free
[ʔiw˧˧ tʰe˧˦]Định nghĩa
Thế mạnh hơn.
Từ tương đương
Bosanski
господство
Čeština
převaha
Hrvatski
господство
Bahasa Indonesia
purbawisesa
한국어
지배
Kurdî
domînans
Српски
господство
ไทย
ภาษี
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free