lợi thế
Định nghĩa
Thế có lợi, điều kiện có lợi hơn người khác, bên khác.
Từ tương đương
12 more languages
العربيةاَلْيَدُ الْعُلْيَا
Suominiskalenkki
Italianosopravvento
Polskiprzewaga
Русскийпреимущество
ไทยภาษี
Українськаверх
Tiếng Việtưu thế
Ví dụ
“Vị trí đóng quân của ta có lợi thế hơn địch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free