HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uy | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔwi˧˧]

Định nghĩa

  1. Xem oai
  2. Cấp quân hàm dưới cấp tá.
  3. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của uý..
    alt-of
  4. Xem uy quyền

Từ tương đương

Ví dụ

“ra uy”
“"Chư hầu mến đức, nép uy, Xa thời tiến cống, gần thì làm tôi." (TNNL)”
“Sĩ quan cấp uý.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free