Nghĩa của uy danh | Babel Free
[ʔwi˧˧ zajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Tên tuổi và quyền oai.
Ví dụ
“Uy danh của Nguyễn Huệ khiến vua nhà Thanh phải nể.”
“Cuộc khởi nghĩa oanh liệt của Hai Bà Trưng lừng lẫy uy danh (Lê Khả Phiêu)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free