HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uy linh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
wi˧˧ lïŋ˧˧

Định nghĩa

Sức mạnh thiêng liêng.

Ví dụ

“uy linh của trời đất”
“"Bỗng đâu lại gặp một người, Hơn đời trí dũng, nghiêng trời uy linh." (TKiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uy linh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free