Nghĩa của uy lực | Babel Free
[ʔwi˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Sức mạnh to lớn khiến cho người ta phải nể sợ, khuất phục.
Ví dụ
“Uy lực khẩu đại bác vượt trội hơn hẳn khẩu hoả mai.”
The power of the cannon is far superior to that of a musket.
“Uy lực của đồng tiền.”
“Dùng uy lực của không quân để đe doạ đối phương.”
“Không khuất phục trước mọi uy lực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free