HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uy lực | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔwi˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sức mạnh to lớn khiến cho người ta phải nể sợ, khuất phục.

Từ tương đương

English might power

Ví dụ

“Uy lực khẩu đại bác vượt trội hơn hẳn khẩu hoả mai.”

The power of the cannon is far superior to that of a musket.

“Uy lực của đồng tiền.”
“Dùng uy lực của không quân để đe doạ đối phương.”
“Không khuất phục trước mọi uy lực.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uy lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free