HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

uy quyền

Danh từ CEFR B2
wi˧˧ kwn˨˩

Định nghĩa

Quyền lực lớn khiến người ta phải nể sợ, tôn kính.

Ví dụ

“Uy quyền của nhà vua.”
“Không khuất phục trước mọi uy quyền.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uy quyền được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free