Nghĩa của tinh trùng | Babel Free
[tïŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Tế bào sinh dục đực nằm trong tinh dịch, có khả năng cử động được và khi vào trứng của giống cái thì có thể tiến triển thành bào thai.
Từ tương đương
Azərbaycanca
spermatozoid
Čeština
spermie
Ελληνικά
σπερματοζωάριο
Esperanto
spermatozoo
Español
espermatozoide
Gaeilge
speirmiteasón
Gàidhlig
cealla-sìl
हिन्दी
शुक्राणु
Magyar
spermium
Italiano
spermatozoo
日本語
精子
한국어
정자
Kurdî
sperm
Lietuvių
spermatozoidas
Македонски
сперматозоид
Português
espermatozoide
Română
spermatozoid
Slovenčina
spermia
Türkçe
tohum
中文
精子
ZH-TW
精子
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free