tinh trùng
Định nghĩa
Tế bào sinh dục đực nằm trong tinh dịch, có khả năng cử động được và khi vào trứng của giống cái thì có thể tiến triển thành bào thai.
Từ tương đương
28 more languages
Azərbaycan dilispermatozoid
Češtinaspermie
Ελληνικάσπερματοζωάριο
Esperantospermatozoo
Gaeilgespeirmiteasón
Gàidhligcealla-sìl
हिन्दीशुक्राणु
Magyarspermium
Italianospermatozoo
日本語精子
한국어정자
Kurdîsperm
Lietuviųspermatozoidas
Македонскисперматозоид
Portuguêsespermatozoide
Românăspermatozoid
Slovenčinaspermia
Türkçetohum
中文精子
繁體中文精子
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free