tính từ
Định nghĩa
Từ tương đương
37 more languages
Catalàmagnetisme
Esperantomagnetismo
Galegomagnetismo
हिन्दीचुंबकत्व
Հայերենմագնիսականություն
Bahasa Indonesiamagnetik
Қазақ тілімагнетизм
한국어자기
Македонскимагнетизам
Bahasa Melayukemagnetan
Slovenčinamagnetizmus
Kiswahiliusumaku
తెలుగుఅయస్కాంతత్వము
Tagalogbalnian
Українськамагнетизм
Tiếng Việttừ tính
中文形容詞
繁體中文形容詞
Ví dụ
“"Thơm", "trắng", "ngọt", "sạch" là các tính từ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free