HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tính từ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tïŋ˧˦ tɨ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Nói chuyện yêu đương; trai gái tình tự với nhau.
  2. Sao trên trời (nói khái quát).
  3. Một loại từ dùng để chỉ tính chất, hình thái, số lượng, đặc điểm, màu sắc,...
  4. Cách viết khác của tính từ..
    alt-of

Từ tương đương

Ví dụ

“"Thơm", "trắng", "ngọt", "sạch" là các tính từ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tính từ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course