Nghĩa của tinh tế | Babel Free
[tïŋ˧˧ te˧˦]Định nghĩa
Rất nhạy cảm, tế nhị, có khả năng đi sâu vào những chi tiết rất nhỏ, rất sâu sắc.
Ví dụ
“Chu Thông tuy cử chỉ ngôn ngữ rất hoạt kê, nhưng tâm tư lại rất tinh tế,[…]”
Although Zhū Cōng was very comical in his gestures and speech, he had a brilliant mind; […]
“Nhận xét tinh tế.”
“Cảm nhận tinh tế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free