HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tinh tế | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tïŋ˧˧ te˧˦]

Định nghĩa

Rất nhạy cảm, tế nhị, có khả năng đi sâu vào những chi tiết rất nhỏ, rất sâu sắc.

Từ tương đương

English excellent refined

Ví dụ

“Chu Thông tuy cử chỉ ngôn ngữ rất hoạt kê, nhưng tâm tư lại rất tinh tế,[…]”

Although Zhū Cōng was very comical in his gestures and speech, he had a brilliant mind; […]

“Nhận xét tinh tế.”
“Cảm nhận tinh tế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tinh tế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free