tinh khôi
Định nghĩa
Hoàn toàn tinh khiết, thuần khiết, trong sạch thuần một tính chất nào đó, gây cảm giác tươi đẹp.
Từ tương đương
Españolpuramente
Ví dụ
“trắng tinh khôi”
white and beautifully clean
“Màu trắng tinh khôi.”
“Chiếc áo mới tinh khôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free