HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tinh khôi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tïŋ˧˧ xoj˧˧]

Định nghĩa

Hoàn toàn tinh khiết, thuần khiết, trong sạch thuần một tính chất nào đó, gây cảm giác tươi đẹp.

Từ tương đương

Ví dụ

“trắng tinh khôi”

white and beautifully clean

“Màu trắng tinh khôi.”
“Chiếc áo mới tinh khôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tinh khôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free