HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tinh nghịch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tïŋ˧˧ ŋïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nghịch ngợm tinh quái.

Từ tương đương

Čeština šibalský
Ελληνικά σκανταλιάρικος
Français espiègle mutin taquin
Português endiabrado
Türkçe afacan yaramaz
Українська пустотливий

Ví dụ

“Vẫn biết vào tuổi trẻ trung thì thường tinh nghịch như anh, nhưng mà phải xem người ta có ưng thuận thì hãy…”

It is known that young people are often mischievous like you, but you should see whether people consent…

“Trẻ con tinh nghịch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tinh nghịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free