Meaning of đạc | Babel Free
/[ʔɗaːk̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Đơn vị đo chiều dài thời xưa, bằng khoảng.
- Mét.
- . Đoạn đường tương đối ngắn. Không xa lắm, chỉ cách nhau vài đường.
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.