HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đạc | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[ʔɗaːk̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Đơn vị đo chiều dài thời xưa, bằng khoảng.
  2. Mét.
  3. . Đoạn đường tương đối ngắn. Không xa lắm, chỉ cách nhau vài đường.

Từ tương đương

English dense thick Viscous

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đạc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course