Nghĩa của tinh khiết | Babel Free
[tïŋ˧˧ xiət̚˧˦]Định nghĩa
Trong sạch.
Từ tương đương
हिन्दी
शुद्ध
Italiano
incontaminato
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free