HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tỉnh khô

Tính từ CEFR B2
tḭ̈ŋ˧˩˧ xo˧˧

Định nghĩa

(Khẩu ngữ) Tỉnh như không, hoàn toàn không tỏ một thái độ hay tình cảm gì trước điều lẽ ra phải có tác động đến mình.

Ví dụ

“Giọng tỉnh khô.”
“Mặt tỉnh khô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tỉnh khô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free