HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trong lành | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ lajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

clean; pure; unpolluted

Từ tương đương

Ελληνικά αμίαντος
Français impollué
हिन्दी शुद्ध
Italiano incontaminato
Tiếng Việt tinh khiết

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trong lành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free