HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trong sáng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕawŋ͡m˧˧ saːŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Trong và sáng, không một chút vẩn đục, không một vết mờ.
  2. Ở trạng thái lưu giữ bản sắc tốt đẹp vốn có, không bị pha tạp.
  3. Lành mạnh, vô tư, không chút mờ ám.

Từ tương đương

English bright clear pure

Ví dụ

“Trời trong sáng.”
“Cặp mắt trong sáng.”
“Giữ gìn sự trong sáng của tiếng.”
“Tình cảm trong sáng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trong sáng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free