HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nguyên sinh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋwiən˧˧ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. primordial; primeval; uncontaminated and undeveloped
  2. protoplasmic; protozoic; eukaryotic
  3. Proterozoic

Từ tương đương

العربية أولي
Galego eucariótico
עברית איקריוטי
Latviešu pirmatnējs
Português primevo primordial
Svenska urtids-
Türkçe iptidai
中文 元古宙

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free