Nghĩa của riêng | Babel Free
[ziəŋ˨˩]Định nghĩa
Loài cây đơn tử diệp cùng họ với gừng, thân ngầm, vị cay và thơm, dùng làm thuốc hoặc nấu ăn.
Từ tương đương
العربية
خولنجان
Bosanski
Laos
Deutsch
Galgant
Español
galangal
فارسی
قولنجان
Suomi
galanga
ગુજરાતી
કોલિંજન
Hrvatski
Laos
Italiano
galanga
Kurdî
Laos
ລາວ
ຂ່າ
Bahasa Melayu
lengkuas
Nederlands
Laos
Polski
gałgan
Português
galanga
Српски
Laos
ไทย
ข่า
Tagalog
langkawas
Türkçe
havlıcan
Українська
калган
中文
高良薑
ZH-TW
高良薑
Ví dụ
“Nấu thịt chó cần phải có riềng.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free