HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

riêng

Danh từ CEFR A2 Common
[ziəŋ˨˩]

Định nghĩa

Loài cây đơn tử diệp cùng họ với gừng, thân ngầm, vị cay và thơm, dùng làm thuốc hoặc nấu ăn.

Từ tương đương

Españolgalangal
24 more languages
العربيةخولنجان
BosanskiLaos
DeutschGalgant
فارسیقولنجان
Suomigalanga
ગુજરાતીકોલિંજન
HrvatskiLaos
Bahasa IndonesiaLaoslengkuas
Italianogalanga
ភាសាខ្មែរមើមខ្ញីរំដេង
KurdîLaos
ລາວຂ່າ
Bahasa Melayulengkuas
NederlandsLaos
Polskigałgan
Portuguêsgalanga
СрпскиLaos
ไทยข่า
Tagaloglangkawas
Türkçehavlıcan
Українськакалган
中文高良薑
繁體中文高良薑

Ví dụ

“Nấu thịt chó cần phải có riềng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem riêng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free