HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bình | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[ʔɓïŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Đồ dùng bằng sứ, bằng sành, bằng thuỷ tinh hay bằng kim loại để đựng chất lỏng.
  2. Dạng thay thế của bệnh
    alt-of
  3. Quân lính.
  4. Bình phong nói tắt.
  5. Việc quân sự.

Từ tương đương

English Jug Vase

Ví dụ

“dùng/dụng binh”

to deploy troops

“Binh hùng tượng mạnh. (tục ngữ)”
“Việc binh quí ở thần tốc.”
“Dẫu sao bình đã vỡ rồi (Truyện Kiều)”
“Vâng lời ra trước bình the vặn đàn (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course