HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bính âm

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˦ ʔəm˧˧]

Định nghĩa

Pinyin

Từ tương đương

Englishpinyin
Españolpinyin
Françaispinyin
23 more languages
العربيةبِينْيِن
Bosanskipinjin
DeutschPinyin
Ελληνικάπινγίν
Esperantopinjino
Hrvatskipinjin
Magyarpinjin
Italianopinyin
Македонскипинјин
Nederlandspinyin
Polskipinyin
Portuguêspiniimpinyin
Românăpinyin
Српскиpinjin
TürkçePinyin
中文拼音
繁體中文拼音

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bính âm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free