HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của binh bị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˧ ʔɓi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Các thứ vũ khí, trang bị và khí tài dùng vào mục đích chiến tranh (nói tổng quát).

Từ tương đương

English Armament

Ví dụ

“Tăng cường binh bị.”
“Tài giảm binh bị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh bị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free