Nghĩa của binh bông | Babel Free
[ʔɓïŋ˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧]Từ tương đương
العربية
كرة الطاولة
Español
pimpón
עברית
טניס שולחן
Magyar
bim-bam
Italiano
ping pong
日本語
ピンポン
Português
tão balalão
Svenska
pingpong
中文
乒乓球
ZH-TW
乒乓球
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free