binh bông
Từ tương đương
Españolpimpón
18 more languages
العربيةكرة الطاولة
עבריתטניס שולחן
Magyarbim-bam
Italianoping pong
日本語ピンポン
Portuguêstão balalão
Svenskapingpong
中文乒乓球
繁體中文乒乓球
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free