Nghĩa của bóng bàn | Babel Free
[ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɓaːn˨˩]Định nghĩa
Môn thể thao trong đó mỗi bên cố gắng đánh bóng bật vào bàn về phía đối phương, nếu buộc được đối phương đỡ hoặc đánh bóng hỏng thì được tính điểm, có thể chơi cá nhân hoặc đội 2 người.
Từ tương đương
العربية
كرة الطاولة
Français
ping-pong
עברית
טניס שולחן
Italiano
ping pong
Tiếng Việt
binh bông
中文
乒乓球
ZH-TW
乒乓球
Ví dụ
“Giải thi đấu bóng bàn quốc tế”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free