HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bóng bầu dục | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɓəw˨˩ zʊwk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Môn thể thao chia thành hai đội, chơi trên sân cỏ hình chữ nhật, cuối sân mỗi bên có khung thành hình chữ H, cầu thủ tìm cách đưa bóng (quả bóng có hình bầu dục) tới phần sân sau vạch khung thành hoặc sút bóng vào khung thành đối phương để giành điểm.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trận đấu bóng bầu dục.”
“Luật chơi bóng bầu dục.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bóng bầu dục used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course