Nghĩa của bóng bẩy | Babel Free
[ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɓaj˧˧]Định nghĩa
a balloon
Từ tương đương
English
Balloon
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free