Nghĩa của bỉnh bút | Babel Free
[ʔɓïŋ˧˩ ʔɓut̚˧˦]Định nghĩa
Cầm bút.
Từ tương đương
English
to write
Ví dụ
“Lỗi đó không phải do người bỉnh bút.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free