Nghĩa của bình chân | Babel Free
[ʔɓïŋ˨˩ t͡ɕən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
lhostejný
Français
serein
Te Reo Māori
māhuruhuru
Polski
bezpieczny
Русский
беззаботный
ไทย
ใจเย็น
Українська
байдужий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free