bình chân
Định nghĩa
Từ tương đương
Françaisserein
17 more languages
Češtinalhostejný
Te Reo Māorimāhuruhuru
Polskibezpieczny
Русскийбеззаботный
ไทยใจเย็น
Türkçedinç
Українськабайдужий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free