HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bình phương

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ fɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Phép tính lấy lũy thừa bậc hai của một số. Bình phương của số x ký hiệu là x².

Từ tương đương

Englishsquare
Françaiscarré
1 more languages
Nederlandskwadraat

Ví dụ

“Hiệu các bình phương của hai số bằng tích tổng và hiệu của hai số đó”

The difference of the squares of two numbers is the product of their sum and their difference.

“Bình phương của 2 là 4”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình phương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free