HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của binh sĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˧ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

Binh lính và sĩ quan; Quân đội nói chung.

Từ tương đương

English soldier

Ví dụ

“Trần Hưng-đạo rất mực thương yêu binh sĩ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free