Nghĩa của binh sĩ | Babel Free
[ʔɓïŋ˧˧ si˦ˀ˥]Từ tương đương
English
soldier
Ví dụ
“Trần Hưng-đạo rất mực thương yêu binh sĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free